徑界 jìng jiè · kính giới Hán Việt: kính giới · Pinyin: jìng jiè Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 界 (giới)Pinyinjìng jièHán Việtkính giớiCấu tạo徑 + 界 · kính + giới nghĩa thành phần: kính + giới