徑行 jìng xíng · kính hành Hán Việt: kính hành · Pinyin: jìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 行 (hành)Pinyinjìng xíngHán Việtkính hànhCấu tạo徑 + 行 · kính + hành nghĩa thành phần: kính + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 任意而行。《禮記.檀弓下》:「禮有微情者,有以故興物者,有直情而徑行者,戎狄之道也。」也作「徑情」。