徑造 jìng zào · kính tạo Hán Việt: kính tạo · Pinyin: jìng zào Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 造 (tạo)Pinyinjìng zàoHán Việtkính tạoCấu tạo徑 + 造 · kính + tạo nghĩa thành phần: kính + tạo