徑遂 jìng suì · kính toại Hán Việt: kính toại · Pinyin: jìng suì Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 遂 (toại)Pinyinjìng suìHán Việtkính toạiCấu tạo徑 + 遂 · kính + toại nghĩa thành phần: kính + toại