徒從 tú cóng · đồ tòng Hán Việt: đồ tòng · Pinyin: tú cóng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 從 (tòng)Pinyintú cóngHán Việtđồ tòngCấu tạo徒 + 從 · đồ + tòng nghĩa thành phần: đồ + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代服丧的从服之一; 随从的徒众。Tân Hoa Tự Điển 1.古代服丧的从服之一。 2.随从的徒众。