徒令 đồ lệnh Hán Việt: đồ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 令 (lệnh)Hán Việtđồ lệnhCấu tạo徒 + 令 · đồ + lệnh nghĩa thành phần: đồ + lệnh Nghĩa EngCihui 徒令 úlìng v.p. merely end up with