徒作 tú zuò · đồ tác Hán Việt: đồ tác · Pinyin: tú zuò Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 作 (tác)Pinyintú zuòHán Việtđồ tácCấu tạo徒 + 作 · đồ + tác nghĩa thành phần: đồ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服劳役; 无因而作。Tân Hoa Tự Điển 1.服劳役。 2.无因而作。