徒侶 tú lǚ · đồ lữ Hán Việt: đồ lữ · Pinyin: tú lǚ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 侶 (lữ)Pinyintú lǚHán Việtđồ lữCấu tạo徒 + 侶 · đồ + lữ nghĩa thành phần: đồ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋辈;同伴; 指党与; 门徒;学生。Tân Hoa Tự Điển 1.朋辈;同伴。 2.指党与。 3.门徒;学生。