徒侶 tú lǚ · đồ lữ Hán Việt: đồ lữ · Pinyin: tú lǚ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 侶 (lữ)Pinyintú lǚHán Việtđồ lữCấu tạo徒 + 侶 · đồ + lữ nghĩa thành phần: đồ + lữ