徒候 tú hòu · đồ hậu Hán Việt: đồ hậu · Pinyin: tú hòu Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 候 (hậu)Pinyintú hòuHán Việtđồ hậuCấu tạo徒 + 候 · đồ + hậu nghĩa thành phần: đồ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒卒候吏。泛指地位低下的吏卒。Tân Hoa Tự Điển 1.徒卒候吏。泛指地位低下的吏卒。