徒倚

đồ ỷ

Hán Việt: đồ ỷ

Tổng quan

băn khoăn; bồi hồi。 徘徊。

Cấu tạo: (đồ) + (ỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băn khoăn; bồi hồi。 徘徊。