徒倚

đồ ỷ

Hán Việt: đồ ỷ

Tổng quan

băn khoăn; bồi hồi

Cấu tạo: 徒 (đồ) + 倚 (ỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi hồi
  • VietPhrases bồi hồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着