徒倚 đồ ỷ Hán Việt: đồ ỷ Tổng quan băn khoăn; bồi hồi。 徘徊。 Cấu tạo: 徒 (đồ) + 倚 (ỷ)Hán Việtđồ ỷCấu tạo徒 + 倚 · đồ + ỷ nghĩa thành phần: đồ + ỷ Nghĩa ViệtCihui băn khoăn; bồi hồi。 徘徊。