徒倮 tú luǒ · đồ khỏa Hán Việt: đồ khỏa · Pinyin: tú luǒ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 倮 (khỏa)Pinyintú luǒHán Việtđồ khỏaCấu tạo徒 + 倮 · đồ + khỏa nghĩa thành phần: đồ + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光身,不穿衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.光身,不穿衣服。