徒動 đồ động Hán Việt: đồ động Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 動 (động)Hán Việtđồ độngCấu tạo徒 + 動 · đồ + động nghĩa thành phần: đồ + động Nghĩa EngCihui 徒動 údòng n. migration