徒單 tú dān · đồ đan Hán Việt: đồ đan · Pinyin: tú dān Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 單 (đan)Pinyintú dānHán Việtđồ đanCấu tạo徒 + 單 · đồ + đan nghĩa thành phần: đồ + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。金代有徒单兀典。见《金史》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金代有徒单兀典。见《金史》本传。