徒取 tú qǔ · đồ thủ Hán Việt: đồ thủ · Pinyin: tú qǔ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 取 (thủ)Pinyintú qǔHán Việtđồ thủCấu tạo徒 + 取 · đồ + thủ nghĩa thành phần: đồ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无功取禄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无功取禄。