徒善 đồ thiện Hán Việt: đồ thiện Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 善 (thiện)Hán Việtđồ thiệnCấu tạo徒 + 善 · đồ + thiện nghĩa thành phần: đồ + thiện Nghĩa EngCihui 徒善 úshàn n. 1. well-intentioned but infeasible plan 2. kind-hearted but taking no action