徒坐
đồ tọa
Hán Việt: đồ tọa · Pinyin: tú zuò
Tổng quan
Ngồi không. (Ngr
1.无事闲坐。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Ngồi không. (Ngr
- Biên soạn v. sit without doing anything
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.无事闲坐。
Eng
- Cihui 徒坐 úzuò v. sit without doing anything
Hán Việt: đồ tọa · Pinyin: tú zuò
Ngồi không. (Ngr
1.无事闲坐。