徒處

tú chù đồ xử

Hán Việt: đồ xử · Pinyin: tú chù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无所为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无所为。