徒孙

tú sūnđồ tôn

Hán Việt: đồ tôn · Pinyin: tú sūn

Tổng quan

đồ tôn: học trò của học trò/học trò của học trò mình/học trò thế hệ thứ hai

新华 · Tân Hoa Đại lục

徒弟的徒弟:徒子~。

Cấu tạo: 徒 (đồ) + 孫 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ tôn: học trò của học trò/học trò của học trò mình/học trò thế hệ thứ hai
  • Tần suất từ học trò của học trò; học trò của học trò mình; học trò thế hệ thứ hai
  • Biên soạn disciple's disciple M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒弟的徒弟:徒子~。

Eng

  • Cihui 徒孫 úsūn* n. disciple's disciple M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. disciple's disciple M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

孙吴 · 孙坚 · 孙女 · 孙子 · 孙山 · 孙悦 · 孙文 · 孙权