徒孥 tú nú · đồ nô Hán Việt: đồ nô · Pinyin: tú nú Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 孥 (nô)Pinyintú núHán Việtđồ nôCấu tạo徒 + 孥 · đồ + nô nghĩa thành phần: đồ + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指罪犯,犯人。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指罪犯,犯人。