徒居 tú jū · đồ cư Hán Việt: đồ cư · Pinyin: tú jū Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 居 (cư)Pinyintú jūHán Việtđồ cưCấu tạo徒 + 居 · đồ + cư nghĩa thành phần: đồ + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无业闲居。Tân Hoa Tự Điển 1.无业闲居。