徒工

tú gōngđồ công

Hán Việt: đồ công · Pinyin: tú gōng

Tổng quan

thợ học nghề; người học nghề

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.学徒工。

Cấu tạo: 徒 (đồ) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người học việc
  • Cihui công nhân tập sự
  • Biên soạn apprentice M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.学徒工。

Eng

  • Cihui apprentice; trainee worker

Từ liên quan

Gần nghĩa

工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价