徒師 tú shī · đồ sư Hán Việt: đồ sư · Pinyin: tú shī Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 師 (sư)Pinyintú shīHán Việtđồ sưCấu tạo徒 + 師 · đồ + sư nghĩa thành phần: đồ + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 步卒,步军。Tân Hoa Tự Điển 1.步卒,步军。EngCihui 徒師 úshī n. foot soldiers; infantry