徒庸 tú yōng · đồ dong Hán Việt: đồ dong · Pinyin: tú yōng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 庸 (dong)Pinyintú yōngHán Việtđồ dongCấu tạo徒 + 庸 · đồ + dong nghĩa thành phần: đồ + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人工。指用工数。Tân Hoa Tự Điển 1.人工。指用工数。