徒役 tú yì · đồ dịch Hán Việt: đồ dịch · Pinyin: tú yì Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 役 (dịch)Pinyintú yìHán Việtđồ dịchCấu tạo徒 + 役 · đồ + dịch nghĩa thành phần: đồ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服劳役的人; 门徒;弟子。Tân Hoa Tự Điển 1.服劳役的人。 2.门徒;弟子。