徒從 tú cóng · đồ tòng Hán Việt: đồ tòng · Pinyin: tú cóng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 從 (tòng)Pinyintú cóngHán Việtđồ tòngCấu tạo徒 + 從 · đồ + tòng nghĩa thành phần: đồ + tòng