徒搏

tú bó đồ bác

Hán Việt: đồ bác · Pinyin: tú bó

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (bác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空手擊殺。《文選.班固.西都賦》:「脫角挫短,徒搏獨殺。」《文選.左思.吳都賦》:「袒裼徒搏,拔距投石之部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空手搏击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空手搏击。

Eng

  • Cihui 徒搏 úbó n. hand-to-hand combat