徒旅

tú lǚ đồ lữ

Hán Việt: đồ lữ · Pinyin: tú lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅客; 指同行的伙伴; 徒众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅客。 2.指同行的伙伴。 3.徒众。