徒槓

tú gāng đồ cống

Hán Việt: đồ cống · Pinyin: tú gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (cống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只可容人步行通過的木橋。《孟子.離婁下》:「歲十一月,徒杠成。十二月,輿梁成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可供徒步行走的小桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可供徒步行走的小桥。