徒步阿 tú bù ā · đồ bộ a Hán Việt: đồ bộ a · Pinyin: tú bù ā Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 步 (bộ) + 阿 (a)Pinyintú bù āHán Việtđồ bộ aCấu tạo徒 + 步 + 阿 · đồ + bộ + a nghĩa thành phần: đồ + bộ + a