徒水 tú shuǐ · đồ thủy Hán Việt: đồ thủy · Pinyin: tú shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 水 (thủy)Pinyintú shuǐHán Việtđồ thủyCấu tạo徒 + 水 · đồ + thủy nghĩa thành phần: đồ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白水,洁净的水。Tân Hoa Tự Điển 1.白水,洁净的水。