徒流

tú liú đồ lưu

Hán Việt: đồ lưu · Pinyin: tú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒刑或流刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒刑或流刑。