徒涉
đồ thiệp
Hán Việt: đồ thiệp · Pinyin: tú shè
Tổng quan
lội qua sông。蹚水過河。
Nghĩa
Việt
- Cihui lội qua sông。蹚水過河。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涉水过河。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涉水过河。
Eng
- Cihui 徒涉 úshè v. <wr.> wade through; ford