徒父

tú fù đồ phụ

Hán Việt: đồ phụ · Pinyin: tú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。战国赵有徒父祺。见《史记.赵世家》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国赵有徒父祺。见《史记.赵世家》。