徒爾 tú ěr · đồ nhĩ Hán Việt: đồ nhĩ · Pinyin: tú ěr Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 爾 (nhĩ)Pinyintú ěrHán Việtđồ nhĩCấu tạo徒 + 爾 · đồ + nhĩ nghĩa thành phần: đồ + nhĩ Nghĩa EngCihui 徒爾 ú'ěr adv. <wr.> in vain; to no availjaJMdict uselessness