徒生 tú shēng · đồ sanh Hán Việt: đồ sanh · Pinyin: tú shēng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 生 (sanh)Pinyintú shēngHán Việtđồ sanhCấu tạo徒 + 生 · đồ + sanh nghĩa thành phần: đồ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凭空而生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭空而生。