徒甲 tú jiǎ · đồ giáp Hán Việt: đồ giáp · Pinyin: tú jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 甲 (giáp)Pinyintú jiǎHán Việtđồ giápCấu tạo徒 + 甲 · đồ + giáp nghĩa thành phần: đồ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒卒和甲士。Tân Hoa Tự Điển 1.徒卒和甲士。