徒留 đồ lưu Hán Việt: đồ lưu Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 留 (lưu)Hán Việtđồ lưuCấu tạo徒 + 留 · đồ + lưu nghĩa thành phần: đồ + lưu Nghĩa EngCihui 徒留 úliú v. only keep