徒系 tú xì · đồ hệ Hán Việt: đồ hệ · Pinyin: tú xì Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 系 (hệ)Pinyintú xìHán Việtđồ hệCấu tạo徒 + 系 · đồ + hệ nghĩa thành phần: đồ + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.囚犯。