徒維 tú wéi · đồ duy Hán Việt: đồ duy · Pinyin: tú wéi Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 維 (duy)Pinyintú wéiHán Việtđồ duyCấu tạo徒 + 維 · đồ + duy nghĩa thành phần: đồ + duy