徒系 đồ hệ Hán Việt: đồ hệ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 系 (hệ)Hán Việtđồ hệCấu tạo徒 + 系 · đồ + hệ nghĩa thành phần: đồ + hệ