徒維

tú wéi đồ duy

Hán Việt: đồ duy · Pinyin: tú wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁阳名,天干中戊的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁阳名,天干中戊的别称。