徒處 tú chù · đồ xử Hán Việt: đồ xử · Pinyin: tú chù Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 處 (xử)Pinyintú chùHán Việtđồ xửCấu tạo徒 + 處 · đồ + xử nghĩa thành phần: đồ + xử