徒虜 tú lǔ · đồ lỗ Hán Việt: đồ lỗ · Pinyin: tú lǔ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 虜 (lỗ)Pinyintú lǔHán Việtđồ lỗCấu tạo徒 + 虜 · đồ + lỗ nghĩa thành phần: đồ + lỗ