徒衆 tú zhòng · đồ chúng Hán Việt: đồ chúng · Pinyin: tú zhòng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 衆 (chúng)Pinyintú zhòngHán Việtđồ chúngCấu tạo徒 + 衆 · đồ + chúng nghĩa thành phần: đồ + chúng Nghĩa EngCihui 徒眾 úzhòng n. gang; crowd; group of followers