徒行

tú xíng đồ hành

Hán Việt: đồ hành · Pinyin: tú xíng

Tổng quan

i bộ. đồ hành đồ hành ☆Đi bộ.

Cấu tạo: (đồ) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i bộ. đồ hành đồ hành ☆Đi bộ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 步行。唐.沈既濟《任氏傳》:「鄭子戲之曰:『美豔若此,而徒行何也?』」也作「徒步」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步行; 谓无事闲行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.步行。 2.谓无事闲行。

Eng

  • Cihui 徒行 túxíng v. go on foot; walk; hike

ja

  • JMdict walking|going on foot