徒袒 tú tǎn · đồ đản Hán Việt: đồ đản · Pinyin: tú tǎn Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 袒 (đản)Pinyintú tǎnHán Việtđồ đảnCấu tạo徒 + 袒 · đồ + đản nghĩa thành phần: đồ + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"徒裎"。