徒詩 tú shī · đồ thi Hán Việt: đồ thi · Pinyin: tú shī Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 詩 (thi)Pinyintú shīHán Việtđồ thiCấu tạo徒 + 詩 · đồ + thi nghĩa thành phần: đồ + thi