徒說 tú shuō · đồ thuyết Hán Việt: đồ thuyết · Pinyin: tú shuō Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 說 (thuyết)Pinyintú shuōHán Việtđồ thuyếtCấu tạo徒 + 說 · đồ + thuyết nghĩa thành phần: đồ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白说;空说。Tân Hoa Tự Điển 1.白说;空说。