徒謫 tú zhé · đồ trích Hán Việt: đồ trích · Pinyin: tú zhé Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 謫 (trích)Pinyintú zhéHán Việtđồ tríchCấu tạo徒 + 謫 · đồ + trích nghĩa thành phần: đồ + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹徒流。处以徒刑或流刑; 指被处徒﹑流刑的罪犯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹徒流。处以徒刑或流刑。 2.指被处徒﹑流刑的罪犯。